tiên triệu

tiên triệu

Một bệnh nhân cảm thấy tiên triệu trước khi cơn sốt bắt đầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu hiệu báo trước: "tiên triệu" chỉ những biểu hiện hoặc hiện tượng xuất hiện trước khi một sự việc, sự kiện (thường bệnh tật hoặc biến cố) xảy ra, đóng vai trò như một tín hiệu cảnh báo.
    • Triệu chứng ban đầu: Trong y học, "tiên triệu" những dấu hiệu nhẹ xuất hiện sớm trước khi bệnh phát triển đầy đủ, giúp nhận biết bệnh sắp khởi phát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiên triệu của bệnh sốt rét thường ớn lạnh đau đầu. (Dấu hiệu báo trước bệnh sốt rét thường cảm giác lạnh đau đầu.)
    • Những cơn mưa nhẹ đầu mùa tiên triệu của mùa mưa bão sắp đến. (Những trận mưa nhẹ đầu mùa dấu hiệu báo trước mùa mưa bão sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiên triệu của bệnh": dấu hiệu sớm của một căn bệnh.

    • Sốt nhẹ mệt mỏi có thể tiên triệu của bệnh cảm cúm. (Sốt nhẹ mệt mỏi có thể dấu hiệu sớm của bệnh cảm cúm.)
  • "tiên triệu trong tự nhiên": hiện tượng tự nhiên báo trước một sự kiện.

    • Động vật di cư sớm tiên triệu của mùa đông khắc nghiệt. (Động vật di cư sớm dấu hiệu báo trước mùa đông khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Triệu chứng (danh từ): dấu hiệu của bệnh đã xuất hiện rõ ràng, khác với "tiên triệu" dấu hiệu báo trước.

    • Triệu chứng của bệnh lao ho kéo dài sút cân. (Dấu hiệu rõ ràng của bệnh lao ho kéo dài sút cân.)
  • Điềm báo (danh từ): dấu hiệu (thường mang tính tâm linh) báo trước điều đó.

    • Cầu vồng sau mưa điềm báo của hy vọng. (Cầu vồng sau mưa dấu hiệu báo trước hy vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dấu hiệu báo trước: biểu hiện cho thấy điều sắp xảy ra.
  • Triệu chứng sớm: dấu hiệu ban đầu của bệnh trước khi bệnh bộc phát.
Thành ngữ liên quan
  • Không tiên triệu: xảy ra bất ngờ, không dấu hiệu báo trước.
    • Cơn động đất xảy ra không tiên triệu nào. (Trận động đất xảy ra bất ngờ, không dấu hiệu báo trước.)